1) Giao nhận logistics, thủ tục hải quan
Năm 2022, Công ty đã được Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) cấp chứng nhận bảo lãnh OTI-NVOCC (theo Mẫu FMC-48). Sự cho phép này tạo điều kiện để Công ty thực hiện các hoạt động pháp lý và vận hành liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa đến hoặc từ Hoa Kỳ, cụ thể như sau:
– Phát hành Vận đơn thứ cấp (House Bill of Lading – HBL): Công ty được phép phát hành vận đơn riêng của mình—với tư cách là Người vận chuyển công cộng không sở hữu tàu (NVOCC)—cho các lô hàng nhập khẩu vào hoặc xuất khẩu từ Hoa Kỳ.
– Ký kết hợp đồng dịch vụ trực tiếp với các hãng tàu: Công ty được phép đàm phán và ký kết các hợp đồng dịch vụ trực tiếp với các hãng tàu để đảm bảo mức cước vận chuyển cố định và chỗ trên tàu.
– Đăng ký và quản lý biểu giá cước (Tariff): Công ty được phép xây dựng, đăng ký và công khai biểu giá cước vận chuyển cũng như các loại phí dịch vụ của mình trên hệ thống của FMC.
a. Giao nhận và điều phối vận tải (Forwarding)
- Đặt chỗ vận chuyển (Booking): Liên hệ với hãng tàu biển, hãng hàng không, hoặc nhà xe để đặt chỗ (booking) container, lịch trình và không gian vận chuyển phù hợp.
- Làm việc với cảng/kho (Ops – Operations): Điều phối việc lấy container rỗng về đóng hàng, kiểm tra số seal, tiến hành hạ bãi, xếp dỡ và theo dõi lịch trình tàu chạy.
- Xử lý chứng từ vận tải (Documentation):
- Lập và phát hành vận đơn (HBL – House Bill of Lading hoặc MBL – Master Bill of Lading).
- Làm các chứng từ liên quan như Phiếu xác nhận khối lượng toàn phần của container (VGM), lệnh giao hàng (D/O), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
- Dịch vụ gom hàng lẻ (LCL Consolidation): Tập hợp các lô hàng nhỏ từ nhiều chủ hàng khác nhau để đóng chung vào một container hoặc chuyến bay nhằm tối ưu hóa chi phí cho khách hàng
- Khai báo hải quan điện tử:
- Sử dụng phần mềm chuyên dụng (như VNACCS/VCIS tại Việt Nam) để truyền tờ khai hải quan nhập khẩu hoặc xuất khẩu dựa trên bộ chứng từ thương mại (Invoice, Packing List, B/L…).
- Kiểm tra và chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành: Phối hợp làm giấy phép, kiểm tra chất lượng, kiểm dịch thực vật/động vật, hoặc kiểm tra an toàn thực phẩm nếu hàng hóa thuộc danh mục quản lý đặc thù.
- Thông quan và giải phóng hàng:
- Làm việc trực tiếp với cán bộ hải quan tại cửa khẩu, cảng biển, sân bay hoặc khu công nghiệp.
- Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc kiểm hóa thực tế hàng hóa
- Lấy lệnh và giao nhận hiện trường (Delivery Order – D/O): Nhận lệnh giao hàng từ hãng tàu/Forwarder và hoàn tất thủ tục để đưa hàng ra/vào cảng.
b. Thủ túc hải quan (Customs Clearance)
- Khai báo hải quan điện tử: Sử dụng phần mềm chuyên dụng (như VNACCS/VCIS tại Việt Nam) để truyền tờ khai hải quan nhập khẩu hoặc xuất khẩu dựa trên bộ chứng từ thương mại (Invoice, Packing List, B/L…).
- Kiểm tra và chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành: Phối hợp làm giấy phép, kiểm tra chất lượng, kiểm dịch thực vật/động vật, hoặc kiểm tra an toàn thực phẩm nếu hàng hóa thuộc danh mục quản lý đặc thù.
- Thông quan và giải phóng hàng:
- Làm việc trực tiếp với cán bộ hải quan tại cửa khẩu, cảng biển, sân bay hoặc khu công nghiệp.
- Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc kiểm hóa thực tế hàng hóa.
- Lấy lệnh và giao nhận hiện trường (Delivery Order – D/O): Nhận lệnh giao hàng từ hãng tàu/Forwarder và hoàn tất thủ tục để đưa hàng ra/vào cảng.
2) Đại lý tàu biển:
Công ty Cổ phần Logistics Tân Thế Giớ đã có nhiều năm kinh nghiệm làm đại lý tàu biển (Shipping Agency).
Là đơn vị được Viện Hải Dương Học Nha Trang (Nha Trang Institute of Oceanography hoặc Institute of Oceanography) và chủ tàu nước ngoài tin cậy chọn làm đại lý tàu và cung ứng dịch vụ hàng hải cho tàu khảo sát đa dạng sinh học và hóa sinh các vùng biển tại Việt Nam thường niên.
Công việc bao gồm:
a. Công việc trước khi tàu đến cảng
- Lập dự chi cảng phí: Tính toán và gửi bảng dự trù kinh phí cho chủ tàu để được đồng ý chỉ định đại lý.
- Thu thập thông tin: Nhận thông tin về lịch trình tàu, hàng hóa, thuyền viên, nhận thông báo sẵn sàng (NOR – Notice of Readiness) và các chứng từ liên quan (Fixture note, Cargo list).
- Xin phép và lập kế hoạch: Liên hệ trước với các cơ quan quản lý nhà nước để chuẩn bị kế hoạch xếp dỡ, cầu bến, hoa tiêu.
2. Công việc khi tàu vào cảng và làm hàng
- Thủ tục pháp lý: Làm việc và khai báo với các cơ quan chức năng gồm Cảng vụ hàng hải, Hải quan, Biên phòng, và Kiểm dịch.
- Hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ tàu:
- Thu xếp hoa tiêu dắt tàu, lai dắt, và cập cầu bến an toàn.
- Tổ chức cung ứng nhiên liệu, nước ngọt, thực phẩm, nhu yếu phẩm, vật tư, và dịch vụ sửa chữa hoặc vệ sinh hầm hàng.
- Thương vụ và giao nhận hàng hóa:
- Giám sát quá trình xếp dỡ, kiểm đếm, cân đo và kiểm tra tình trạng hàng hóa.
- Phối hợp lập bảng kê thời gian làm hàng (Statement of Facts).
- Lập sơ đồ xếp hàng (Stowage plan), chuẩn bị vận đơn (Bill of Lading) và bản lược khai hàng hóa (Manifest).
- Công tác thuyền viên: Hỗ trợ thủ tục nhập cảnh/xuất cảnh, lên/xuống tàu cho thuyền viên, đổi ca, hoặc hỗ trợ y tế nếu có sự cố.
3. Công việc khi tàu rời cảng
Thanh toán các khoản phí, chi phí dịch vụ hộ chủ tàu, tổng hợp chứng từ và lập báo cáo chuyến đi (Disbursement Account – D/A) gửi chủ tàu thanh quyết toán.
Hoàn tất các thủ tục hải quan và xin giấy phép rời cảng (Port clearance).
Thu xếp hoa tiêu đưa tàu ra khỏi cảng.



